canavalia ensiformis

canavalia ensiformis

A farmer harvests the long pods of a Canavalia ensiformis plant.

Định nghĩa

Danh từ: Canavalia ensiformis một loài thực vật thuộc chi Canavalia, còn được gọi là đậu kiếm hoặc đậu rựa (tên khoa học: Canavalia ensiformis). Đây một loại cây bụi thân thảo, mọc thẳng hoặc hơi , nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ. Cây cao khoảng 0,5–1 mét, kép hình ba lá, hoa màu tím hoặc hồng, quả dài (dạng đậu) chứa hạt màu trắng. Loài này được trồng chủ yếu làm thức ăn chăn nuôi (forage) hoặc cây che phủ đất, do khả năng cố định đạm cao chịu hạn tốt. Hạt của chứa chất độc (canavanine) nên cần xử lý trước khi dùng làm thực phẩm cho người.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: thường được dùng làm cây phân xanh (green manure) hoặc cây trồng xen canh để cố định đạm tự nhiên.
  • Trong nghiên cứu: Hạt của loài này chứa urease, một enzyme được dùng trong các thí nghiệm sinh hóa để phân hủy urê thành amoniac carbon dioxide.
  • Trong y học dân gian: Một số cộng đồng sử dụng làm thuốc nhuận tràng hoặc lợi tiểu, nhưng cần thận trọng độc tính.
Biến thể từ gần giống
  • Canavalia gladiata: Một loài cùng chi, còn gọi là đậu kiếm đỏ, hạt màu đỏ thường dùng làm thực phẩm.
  • Đậu rựa: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể chỉ chung các loài thuộc chi Canavalia.
  • Jack bean: Tên tiếng Anh phổ biến của .
Từ đồng nghĩa
  • Đậu kiếm: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt, do quả dài cứng như lưỡi kiếm.
  • Đậu rựa: Tên gọi khác, thường dùng cho các loài Canavalia mọc hoang.
  • Cây phân xanh: Mô tả công dụng chính của loài này trong nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng Canavalia ensiformis: Hành động gieo trồng loài cây này.
  • Hạt Canavalia ensiformis: Chỉ hạt của cây, thường được thu hoạch để làm thức ăn chăn nuôi hoặc nghiên cứu.
  • Xử lý Canavalia ensiformis: Quy trình loại bỏ độc tố (như luộc, ngâm) trước khi dùng làm thực phẩm.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành:) - "Canavalia ensiformis cây trồng đa năng": Nhấn mạnh giá trị sử dụng (làm thức ăn, cải tạo đất, nghiên cứu) của loài cây này.